little finger

little finger

She carefully raises her little finger while holding a delicate teacup.

Định nghĩa

Danh từ: Ngón tay út, ngón tay nhỏ nhất xa ngón cái nhất trên bàn tay.

dụ sử dụng
  • ( ấy đeo nhẫnngón tay út.)
  • (Anh ấy bị thươngngón tay út khi chơi bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wrap someone around one's little finger": khả năng thao túng hoặc kiểm soát ai đó một cách dễ dàng.
    • She can wrap her boss around her little finger. ( ấy có thể thao túng sếp của mình một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Little toe (n): ngón chân út.
    • He stubbed his little toe on the table leg. (Anh ấy đập ngón chân út vào chân bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinky (n, thân mật): ngón tay út (cách gọi thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
    • He raised his pinky while drinking tea. (Anh ấy giơ ngón tay út lên khi uống trà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "little finger".

Thành ngữ liên quan
  • "Twist someone around one's little finger": giống với "wrap someone around one's little finger", nghĩa dễ dàng thuyết phục hoặc kiểm soát ai đó.
    • The child has twisted his grandparents around his little finger. (Đứa trẻ đã khiến ông bà nghe lời mình một cách dễ dàng.)